CÁC THÔNG SỐ TRÊN LỐP XE Ô TÔ DU LỊCH, XE TẢI, XE BEN, CONTAINER KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

Trong quá trình sử dụng ô tô, lốp xe là bộ phận cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, khả năng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và tuổi thọ xe. Tuy nhiên, rất nhiều tài xế – đặc biệt là người mới – vẫn còn mơ hồ trước hàng loạt ký hiệu, thông số kỹ thuật in trên hông lốp xe.
Không chỉ riêng xe du lịch, mà xe tải, xe ben, xe container cũng có hệ thống thông số lốp riêng, với cách ký hiệu và yêu cầu kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.
👉 Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng thông số trên lốp xe ô tô, so sánh sự khác nhau giữa lốp xe du lịch – xe tải – xe ben – container, từ đó chọn đúng lốp – dùng đúng xe – an toàn & tiết kiệm chi phí.

1. Tổng quan về các thông số trên lốp xe ô tô
Trên mỗi chiếc lốp xe, nhà sản xuất luôn in đầy đủ thông tin kỹ thuật như:
-
Kích thước lốp (Size)
-
Cấu trúc lốp
-
Chỉ số tải trọng (Load Index)
-
Chỉ số tốc độ (Speed Rating)
-
Áp suất hơi tối đa
-
Tải trọng tối đa
-
Số lớp bố (PR – Ply Rating)
-
Loại lốp (Radial – Bias)
-
Năm sản xuất (DOT)
-
Hướng quay, vị trí lắp (đối với một số dòng lốp)
Mỗi loại xe sẽ ưu tiên những thông số khác nhau, phù hợp với tải trọng, tốc độ và điều kiện vận hành.

2. Giải thích chi tiết các thông số trên lốp xe
2.1. Kích thước lốp xe (Tire Size)
Ví dụ phổ biến:
-
205/55R16 (xe du lịch)
-
11.00R20 (xe tải, xe ben)
-
12R22.5 (xe container)
a) Chiều rộng lốp (Section Width)
-
Đơn vị: mm
-
Ví dụ: 205/55R16 → 205mm
👉 Lốp rộng giúp bám đường tốt hơn nhưng có thể hao nhiên liệu hơn.
b) Tỷ lệ chiều cao hông lốp (Aspect Ratio)
-
Ví dụ: 205/55R16 → 55%
👉 Xe du lịch thường dùng tỷ lệ thấp (45–65) để chạy êm, ổn định. 👉 Xe tải, xe ben không dùng tỷ lệ này, mà dùng dạng số inch trực tiếp.
c) Kiểu cấu trúc lốp
-
R: Radial – lốp bố thép (phổ biến nhất hiện nay)
-
D / -: lốp bố chéo (hiếm dùng)
d) Đường kính mâm (Rim Diameter)
-
Đơn vị: inch
-
Ví dụ: R16, R20, R22.5
2.2. Chỉ số tải trọng (Load Index – LI)
Ví dụ:
-
91 = 615 kg/lốp
-
120 = 1400 kg/lốp
-
152 = 3550 kg/lốp
👉 Xe tải, xe ben, container có chỉ số tải rất cao, trong khi xe du lịch thấp hơn.

2.3. Chỉ số tốc độ (Speed Rating)
|
Ký hiệu |
Tốc độ tối đa (km/h) |
|---|---|
|
S |
180 |
|
T |
190 |
|
H |
210 |
|
V |
240 |
|
L |
120 |
|
K |
110 |
👉 Xe du lịch yêu cầu tốc độ cao. 👉 Xe tải – ben – container ưu tiên tải trọng, không ưu tiên tốc độ.

2.4. Số lớp bố – PR (Ply Rating)
Ví dụ:
-
6PR, 8PR (xe bán tải, xe tải nhẹ)
-
16PR, 18PR, 20PR, 22PR (xe tải nặng, ben, container)
👉 PR càng cao → chịu tải càng lớn, lốp càng dày và cứng.
2.5. Áp suất hơi tối đa (Max Pressure)
-
Đơn vị: PSI / kPa
-
Xe du lịch: 35–51 PSI
-
Xe tải, container: 100–130 PSI
👉 Bơm đúng áp suất giúp tránh nổ lốp, mòn lệch, hao nhiên liệu.
2.6. Tải trọng tối đa (Max Load)
-
Luôn đi kèm với áp suất tối đa
-
Ví dụ: Max Load 3550kg at 120 PSI

2.7. Ngày sản xuất lốp (DOT)
Ví dụ: DOT 3524
-
35 = tuần thứ 35
-
24 = năm 2024
👉 Không nên dùng lốp quá 5–6 năm kể từ ngày sản xuất.

3. Sự khác nhau giữa thông số lốp xe du lịch – xe tải – xe ben – container
3.1. Lốp xe ô tô du lịch
Ví dụ: 205/55R16 91V
Đặc điểm:
-
Kích thước nhỏ, nhẹ
-
Chỉ số tải thấp
-
Chỉ số tốc độ cao
-
Áp suất thấp
-
Ưu tiên: êm ái – tiết kiệm nhiên liệu – độ bám đường
3.2. Lốp xe tải
Ví dụ: 9.00R20 16PR
Đặc điểm:
-
Lốp bố thép, hông dày
-
Chịu tải lớn
-
PR cao
-
Áp suất cao
-
Ưu tiên: bền – chịu tải – chạy đường dài
3.3. Lốp xe ben
Ví dụ: 11.00R20 18PR
Đặc điểm:
-
Gai sâu, hầm hố
-
Chịu tải nặng, môi trường khắc nghiệt
-
Chống cắt, chống rách
-
Ưu tiên: độ bền – độ bám – chống mài mòn
3.4. Lốp xe container
Ví dụ: 12R22.5 18PR
Đặc điểm:
-
Kích thước lớn
-
Chạy cao tốc, đường dài
-
Yêu cầu độ ổn định cao
-
Ưu tiên: tuổi thọ – tải trọng – tiết kiệm nhiên liệu

4. Bảng so sánh nhanh các loại lốp
|
Tiêu chí |
Xe du lịch |
Xe tải |
Xe ben |
Container |
|
Kích thước |
Nhỏ |
Trung |
Lớn |
Rất lớn |
|
Tải trọng |
Thấp |
Cao |
Rất cao |
Rất cao |
|
Tốc độ |
Cao |
Thấp |
Thấp |
Trung |
|
Áp suất |
Thấp |
Cao |
Cao |
Cao |
|
PR |
Không ghi |
12–16PR |
16–22PR |
16–18PR |

5. Những sai lầm thường gặp khi đọc thông số lốp xe
-
Chọn sai kích thước lốp
-
Không quan tâm PR
-
Bơm sai áp suất
-
Dùng lốp quá hạn DOT
-
Dùng lốp du lịch cho xe tải nhẹ

6. Cách chọn lốp đúng thông số – an toàn – tiết kiệm
-
Luôn theo thông số khuyến nghị của nhà sản xuất xe
-
Chọn lốp phù hợp tải trọng thực tế
-
Không ham rẻ, không dùng lốp kém chất lượng
-
Bảo dưỡng – đảo lốp định kỳ
Hiểu rõ các thông số trên lốp xe ô tô du lịch, xe tải, xe ben, xe container là điều bắt buộc nếu bạn muốn lái xe an toàn – tiết kiệm – bền bỉ lâu dài. Mỗi loại xe có mục đích sử dụng khác nhau, vì vậy thông số lốp cũng hoàn toàn khác nhau.
👉 Đừng chọn lốp theo cảm tính – hãy chọn lốp đúng thông số, đúng tải, đúng nhu cầu sử dụng.

CÔNG TY TNHH MTV TM DV CỬU LONG THIÊN
MST: 3702789327
Địa chỉ: 4a-4b Đường Mỹ Phước Tân Vạn, KP Đông An, P. Tân Đông Hiệp, TP.HỒ CHÍ MINH, Việt Nam
Hotline+ Zalo : 0973.770.722 Mr Long
Email: congtycuuthienlong@gmail.com
Lốp Xe: Chính Hãng uy tín nhất Dĩ An, Bình Dương
Vá Vỏ: lắp ráp, thay mới lốp xe lưu động Dĩ An, Bình Dương
Website: lopxebinhduong.com
Fanpage: Lốp Xe Dĩ An - Vá Vỏ Xe Gía Rẻ
Fanpage: Công ty Tnhh Tm-Dv CỬU LONG THIÊN
