Làm sao để biết lốp ô tô chịu được tải trọng và tốc độ bao nhiêu?
Lốp xe ô tô là một bộ phận cực kỳ quan trọng, không chỉ đảm nhận nhiệm vụ hỗ trợ chuyển động mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, khả năng vận hành và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu của xe. Một trong những yếu tố thường bị bỏ qua nhưng cực kỳ quan trọng là khả năng chịu tải trọng và tốc độ của lốp xe. Vậy làm sao để biết được lốp xe ô tô có thể chịu được tải trọng và tốc độ tối đa bao nhiêu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã những ký hiệu trên lốp và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để lựa chọn lốp xe phù hợp.
>>> LỐP XE TẢI: CÁCH ĐỌC THÔNG SỐ, ÁP SUẤT, BẢNG GIÁ VÀ CÁCH BẢO DƯỠNG?

1. Vì sao cần hiểu rõ khả năng chịu tải trọng và tốc độ của lốp?
1.1 Đảm bảo an toàn khi vận hành
Mỗi loại lốp đều có một giới hạn nhất định về tải trọng và tốc độ. Nếu bạn sử dụng lốp vượt quá các giới hạn này, nguy cơ nổ lốp, mất lái, gây tai nạn là rất cao.
1.2 Tối ưu hiệu suất vận hành xe
Việc chọn đúng loại lốp giúp xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, và kéo dài tuổi thọ của lốp cũng như các bộ phận liên quan như phanh, hệ thống treo, và khung gầm.
1.3 Tuân thủ quy định kỹ thuật và pháp luật
Nhiều quốc gia quy định bắt buộc lốp xe phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với loại xe và mục đích sử dụng. Vi phạm có thể dẫn đến xử phạt hoặc từ chối bảo hiểm.
>>> CỬU LONG THIÊN - SĂM LỐP XE Ô TÔ TẠI BÌNH DƯƠNG

2. Cách đọc các ký hiệu về tải trọng và tốc độ trên lốp
Trên thành lốp xe (sidewall), bạn sẽ thấy một dãy ký hiệu như: 205/55R16 91V. Trong đó, "91V" chính là ký hiệu thể hiện tải trọng và tốc độ tối đa mà lốp có thể chịu được.
2.1 Ký hiệu tải trọng (Load Index)
-
Ký hiệu số: Ví dụ 91, 95, 104, ...
-
Mỗi chỉ số tương ứng với một mức tải trọng nhất định theo bảng tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ:
-
91 = 615 kg
-
95 = 690 kg
-
104 = 900 kg
-
👉 Tổng tải trọng mà 4 lốp có thể chịu = Chỉ số tải trọng x 4
2.2 Ký hiệu tốc độ (Speed Symbol)
-
Ký hiệu bằng chữ cái: Q, R, S, T, H, V, W, Y, Z, ...
-
Mỗi ký hiệu tương ứng với một giới hạn tốc độ:
-
S = 180 km/h
-
T = 190 km/h
-
H = 210 km/h
-
V = 240 km/h
-
W = 270 km/h
-
Y = 300 km/h
-
ZR = trên 240 km/h
-
👉 Ví dụ: Ký hiệu 91V nghĩa là mỗi lốp chịu được 615 kg và tốc độ tối đa là 240 km/h.
>>> CỬA HÀNG LỐP XE TẠI DĨ AN - DỊCH VỤ VÁ VỎ LƯU ĐỘNG GIÁ RẺ 24/7

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và tốc độ của lốp
3.1 Cấu tạo và vật liệu lốp
-
Lốp được sản xuất từ cao su tổng hợp kết hợp với các lớp bố bằng thép, polyester, nylon,...
-
Số lớp bố và công nghệ chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và tốc độ.
3.2 Áp suất lốp
-
Áp suất không khí bên trong lốp nếu thấp hoặc cao hơn mức khuyến nghị đều ảnh hưởng đến hiệu suất và độ bền lốp.
-
Áp suất quá thấp => lốp biến dạng => dễ nổ lốp khi chạy nhanh.
-
Áp suất quá cao => giảm diện tích tiếp xúc mặt đường => giảm độ bám đường.
3.3 Tình trạng lốp
-
Lốp cũ, mòn hoặc bị lỗi kỹ thuật sẽ giảm khả năng chịu tải và tốc độ dù vẫn còn đủ độ sâu gai.
3.4 Nhiệt độ và điều kiện thời tiết
-
Ở nhiệt độ cao, cao su lốp dễ bị lão hóa hoặc giãn nở, ảnh hưởng đến khả năng chịu áp lực.
-
Lái xe dưới trời nắng gắt hay đổ đèo nhiều sẽ cần lốp có chỉ số tốc độ cao hơn.
>>> VÁ LỐP XE - THAY SĂM XE - CỨU HỘ LỐP XE 24/7 DĨ AN, BÌNH DƯƠNG

4. Cách lựa chọn lốp phù hợp với nhu cầu sử dụng
4.1 Dựa vào thông số xe
-
Nhà sản xuất xe luôn khuyến cáo loại lốp phù hợp được ghi trong sổ tay hướng dẫn sử dụng hoặc nhãn dán ở cánh cửa.
4.2 Xác định nhu cầu vận hành
-
Di chuyển trong thành phố, không tải nhiều: có thể chọn lốp có chỉ số tải và tốc độ trung bình.
-
Xe tải nhẹ, bán tải, SUV: chọn lốp có chỉ số tải trọng cao hơn.
-
Xe đi xa thường xuyên, đường trường: cần lốp có chỉ số tốc độ cao hơn.
4.3 Tham khảo chuyên gia
-
Nếu chưa chắc chắn, nên đến các đại lý hoặc trung tâm lốp uy tín để được tư vấn.
>>> LẮP RÁP LỐP XE LƯU ĐỘNG 24/7 - DĨ AN - THUẬN AN- THỦ DẦU MỘT - BẾN CÁT - TÂN UYÊN UY TÍN

5. Lưu ý khi sử dụng lốp theo đúng tải trọng và tốc độ
5.1 Không nên lắp lốp có chỉ số thấp hơn khuyến nghị
-
Việc sử dụng lốp có chỉ số tải hoặc tốc độ thấp hơn khuyến nghị sẽ gây nguy hiểm khi vận hành, đặc biệt khi di chuyển tốc độ cao hoặc chở nặng.
5.2 Kiểm tra áp suất lốp định kỳ
-
Giữ áp suất đúng mức khuyến nghị sẽ giúp lốp duy trì hiệu suất tối ưu.
-
Có thể lắp van cảm biến áp suất TPMS để dễ dàng kiểm soát.
5.3 Không chở quá tải
-
Dù lốp có chỉ số cao, không nên vượt quá tải trọng của xe.
-
Chở quá tải gây áp lực lớn lên lốp, làm giảm tuổi thọ và dễ nổ lốp.
5.4 Kiểm tra lốp thường xuyên
-
Kiểm tra các dấu hiệu như nứt, phồng, mòn không đều...
-
Thay lốp khi cần thiết để đảm bảo an toàn.

6. Các sai lầm thường gặp khi chọn lốp theo tải trọng và tốc độ
-
Chọn lốp theo giá rẻ, không để ý chỉ số tải trọng và tốc độ
-
Nghĩ rằng lốp nào cũng giống nhau miễn là gắn vừa mâm xe
-
Lắp lốp thể thao tốc độ cao cho xe không cần thiết, gây lãng phí
-
Không tính đến điều kiện thực tế vận hành khi chọn lốp

7. Một số ví dụ cụ thể
| Ký hiệu lốp | Tải trọng (kg) | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|
| 91V | 615 | 240 km/h |
| 95H | 690 | 210 km/h |
| 104S | 900 | 180 km/h |
| 113T | 1150 | 190 km/h |
| 120/116R | 1400/1250 | 170 km/h |
👉 Lưu ý: Một số lốp tải nặng sẽ có ký hiệu kép như 120/116R để thể hiện tải trọng đơn và đôi.

Khả năng chịu tải trọng và tốc độ của lốp ô tô là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách. Việc hiểu rõ các ký hiệu và lựa chọn đúng loại lốp không chỉ giúp xe vận hành ổn định mà còn tiết kiệm chi phí bảo dưỡng lâu dài. Hãy luôn ưu tiên chọn lốp từ thương hiệu uy tín, kiểm tra định kỳ và sử dụng đúng mục đích để kéo dài tuổi thọ lốp cũng như bảo vệ chính bạn và gia đình trong mỗi chuyến đi.

CÔNG TY TNHH MTV TM DV CỬU LONG THIÊN
MST: 3702789327
Địa chỉ: 4a-4b Đường Mỹ Phước Tân Vạn, KP. Đông An, P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, T. Bình Dương, Việt Nam
Hotline+ Zalo : 0973.770.722 Mr Long
Email: congtycuuthienlong@gmail.com
Lốp Xe: Chính Hãng uy tín nhất Dĩ An, Bình Dương
Vá Vỏ: lắp ráp, thay mới lốp xe lưu động Dĩ An, Bình Dương
Website: lopxebinhduong.com
Fanpage: Lốp Xe Dĩ An - Vá Vỏ Xe Gía Rẻ
Fanpage: Công ty Tnhh Tm-Dv CỬU LONG THIÊN